pile driver

pile driver

A pile driver hammers a steel beam into the ground at a construction site.

Định nghĩa

Danh từ: Máy đóng cọc (một loại máy móc dùng để đóng các cọc (cột trụ) xuống đất, thường được sử dụng trong xây dựng nền móng cho các công trình như cầu, nhà cao tầng).

dụ sử dụng
  • (Đội xây dựng đã sử dụng một máy đóng cọc mạnh mẽ để xây móng cho cây cầu.)
  • (Tiếng ồn của máy đóng cọc có thể nghe thấy từ cách xa vài dãy nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work like a pile driver": làm việc mạnh mẽ, liên tục không ngừng nghỉ.
    • He worked like a pile driver to finish the project on time. (Anh ấy làm việc như một cỗ máy đóng cọc để hoàn thành dự án đúng hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Pile-driving (adj): thuộc về hoặc liên quan đến việc đóng cọc.
    • The pile-driving operation lasted for three days. (Hoạt động đóng cọc kéo dài ba ngày.)
  • Pile (n): cọc (cột trụ dài được đóng xuống đất để làm nền móng).
    • The workers drove steel piles into the ground. (Các công nhân đã đóng các cọc thép xuống đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Pile hammer: búa đóng cọc (một loại thiết bị tương tự).
  • Pile driving machine: máy đóng cọc (cụm từ mô tả đầy đủ hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Drive in: đóng vào (cọc, đinh).
    • The machine can drive piles in quickly. (Máy có thể đóng cọc vào nhanh chóng.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "pile driver", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh so sánh với sức mạnh hoặc sự dai dẳng.)